Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lejos
01
xa, ở xa
a una gran distancia en el espacio o el tiempo
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Mi casa está lejos de la escuela.
Nhà tôi xa trường học.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xa, ở xa
Nhà tôi xa trường học.