abajo
a
a
a
ba
ˈβa
ba
jo
xo
kho
abano

Định nghĩa và ý nghĩa của "abajo"trong tiếng Tây Ban Nha

01

ở dưới, ở tầng dưới

en o hacia un piso inferior de un edificio 
abajo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
La cocina y el salón están abajo. 

Nhà bếp và phòng khách ở tầng dưới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng