atrás
a
a
a
trás
ˈtɾas
tras
trasdetrásquizásstrass

Định nghĩa và ý nghĩa của "atrás"trong tiếng Tây Ban Nha

01

پشت , -

thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Hay que ir hacia delante y no mirar atrás. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng