Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
atribuir
01
considerar que algo es causado por alguien o algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
Los científicos atribuyen el cambio al calentamiento global.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
considerar que algo es causado por alguien o algo