saludable
sa
sa
sa
lu
lu
loo
dab
ˈðaβ
dhab
le
le
le
renovableinmutableconfiablerazonable

Định nghĩa và ý nghĩa của "saludable"trong tiếng Tây Ban Nha

saludable
01

lành mạnh, bổ ích

que es bueno para la salud o que favorece el bienestar físico o mental 
saludable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más saludable
so sánh hơn
más saludable
có thể phân cấp
giống đực số ít
saludable
giống đực số nhiều
saludables
giống cái số ít
saludable
giống cái số nhiều
saludables
Các ví dụ
Comer frutas y verduras es muy saludable. 

Ăn trái cây và rau quả rất tốt cho sức khỏe.

02

khỏe mạnh, lành mạnh

que se encuentra en buen estado físico o mental 
saludable definition and meaning
Các ví dụ
Mi abuelo está muy saludable para su edad. 

Ông tôi rất khỏe mạnh so với tuổi của ông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng