lento
len
ˈlen
len
to
to
to
atentoeventovientocuento

Định nghĩa và ý nghĩa của "lento"trong tiếng Tây Ban Nha

01

chậm

que se mueve o actúa despacio 
lento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más lento
so sánh hơn
más lento
có thể phân cấp
giống đực số ít
lento
giống đực số nhiều
lentos
giống cái số ít
lenta
giống cái số nhiều
lentas
Các ví dụ
El tráfico estaba lento esta mañana. 

Giao thông chậm sáng nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng