el estómago
Pronunciation
/estˈɔmaɣo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estómago"trong tiếng Tây Ban Nha

El estómago
[gender: masculine]
01

dạ dày, bụng

órgano del cuerpo donde se digiere la comida
el estómago definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estómagos
Các ví dụ
El médico revisó el estómago del paciente.
Bác sĩ đã kiểm tra dạ dày của bệnh nhân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng