el hígado
Pronunciation
/ˈiɣaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hígado"trong tiếng Tây Ban Nha

El hígado
[gender: masculine]
01

gan

órgano del cuerpo que filtra la sangre y ayuda en la digestión
el hígado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hígados
Các ví dụ
El hígado ayuda a eliminar toxinas.
Gan giúp loại bỏ độc tố.
02

gan, lá gan

la víscera comestible de un animal, de color rojo oscuro y sabor intenso
el hígado definition and meaning
Các ví dụ
A mi abuelo le encanta el hígado encebollado.
Ông tôi rất thích gan với hành tây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng