el pulmón
pu
pu
poo
lmón
ˈlmon
lmon
pulgón

Định nghĩa và ý nghĩa của "pulmón"trong tiếng Tây Ban Nha

El pulmón
01

phổi

órgano del cuerpo encargado de la respiración 
el pulmón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pulmones
Các ví dụ
El pulmón derecho es más grande que el izquierdo. 

Phổi bên phải lớn hơn bên trái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng