la vértebra
Pronunciation
/bˈɛɾteβɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vértebra"trong tiếng Tây Ban Nha

La vértebra
01

đốt sống

cada uno de los huesos que forman la columna vertebral
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vértebras
Các ví dụ
Cada vértebra protege la médula espinal.
Mỗi đốt sống bảo vệ tủy sống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng