el talón
Pronunciation
/talˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "talón"trong tiếng Tây Ban Nha

El talón
01

gót chân

parte posterior y baja del pie
el talón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
talones
Các ví dụ
El perro se sienta junto a mi talón.
Con chó ngồi cạnh gót chân của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng