el talón
talón
talon
talon
tacóntapóntelóntazón

Định nghĩa và ý nghĩa của "talón"trong tiếng Tây Ban Nha

El talón
01

gót chân

parte posterior y baja del pie 
el talón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
talones
Các ví dụ
Me duele el talón al caminar. 

Gót chân đau khi tôi đi bộ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng