Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El talón
01
gót chân
parte posterior y baja del pie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
talones
Các ví dụ
El perro se sienta junto a mi talón.
Con chó ngồi cạnh gót chân của tôi.



























