la cintura
Pronunciation
/θintˈuɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cintura"trong tiếng Tây Ban Nha

La cintura
[gender: feminine]
01

eo, vòng eo

parte del cuerpo entre las costillas y las caderas
la cintura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cinturas
Các ví dụ
El cinturón le queda bien en la cintura.
Chiếc thắt lưng vừa vặn với eo của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng