la nuca
Pronunciation
/nˈuka/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nuca"trong tiếng Tây Ban Nha

La nuca
01

gáy, gáy

parte posterior del cuello
la nuca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nucas
Các ví dụ
Llevaba el pelo corto y se le veía la nuca.
Anh ấy để tóc ngắn và gáy của anh ấy lộ ra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng