Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cuello
01
cổ
parte del cuerpo que conecta la cabeza con el torso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuellos
Các ví dụ
Me duele el cuello después de dormir mal.
Cổ tôi đau sau khi ngủ không ngon.
02
cổ áo
parte de la ropa que rodea el cuello
Các ví dụ
El cuello de su camisa está sucio.
Cổ áo của áo sơ mi của anh ấy bị bẩn.



























