el hombro
Pronunciation
/ˈɔmbɾo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hombro"trong tiếng Tây Ban Nha

El hombro
[gender: masculine]
01

vai, vai

parte del cuerpo que une el brazo con el torso
el hombro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hombros
Các ví dụ
Los músculos del hombro son fuertes.
Các cơ vai rất khỏe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng