el vientre
Pronunciation
/bjˈɛntɾe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vientre"trong tiếng Tây Ban Nha

El vientre
01

bụng, phần bụng

la parte del cuerpo de una persona o animal que contiene el estómago y los intestinos
el vientre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vientre
Các ví dụ
El médico le palpo el vientre para buscar hinchazón.
Bác sĩ sờ nắn bụng của anh ta để tìm kiếm sưng tấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng