la cabeza
ca
ka
ka
be
ˈβe
be
za
θa
tha
malezariquezapiezapobreza

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabeza"trong tiếng Tây Ban Nha

La cabeza
01

đầu, cái đầu

parte superior del cuerpo donde están el cerebro, los ojos, la nariz y la boca 
la cabeza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cabezas
Các ví dụ
Me duele la cabeza. 

Đầu tôi đau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng