Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La lengua
01
lưỡi, lưỡi
órgano muscular dentro de la boca que se usa para hablar, comer y saborear
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lenguas
Các ví dụ
Me mordí la lengua al comer.
Tôi cắn phải lưỡi khi đang ăn.
02
sistema de comunicación hablado o escrito por un grupo de personas
Các ví dụ
Hablo tres lenguas.
03
nghiên cứu về ngôn ngữ và việc sử dụng nó trong đọc và viết, nghệ thuật ngôn ngữ
estudio de la lengua y su uso en lectura y escritura
Các ví dụ
En la escuela, tenemos clases de lengua todos los días.
Ở trường, chúng tôi có các lớp ngôn ngữ mỗi ngày.



























