la arruga
Pronunciation
/arˈuɣa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "arruga"trong tiếng Tây Ban Nha

La arruga
[gender: feminine]
01

nếp nhăn

un pequeño pliegue o línea en una superficie que debería ser lisa, como la piel o la tela
la arruga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
arrugas
Các ví dụ
Quitó las arrugas de la camisa con la plancha.
Anh ấy đã loại bỏ các nếp nhăn trên áo sơ mi bằng bàn là.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng