la arruga
a
a
a
rru
ˈru
roo
ga
ɣa
gha
belugaorugalechugatortuga

Định nghĩa và ý nghĩa của "arruga"trong tiếng Tây Ban Nha

La arruga
01

nếp nhăn

un pequeño pliegue o línea en una superficie que debería ser lisa, como la piel o la tela 
la arruga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
arrugas
Các ví dụ
La arruga en su frente mostraba su preocupación. 

Vết nhăn trên trán anh ấy cho thấy sự lo lắng của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng