la barbilla
Pronunciation
/baɾβˈiʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barbilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La barbilla
01

cằm

la parte inferior y más prominente de la cara situada debajo de la boca
la barbilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barbillas
Các ví dụ
La barbilla le temblaba de la emoción.
Cằm của cô ấy run lên vì xúc động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng