la ceja
ce
ˈθe
the
ja
xa
kha
tejaabejaquejaoveja

Định nghĩa và ý nghĩa của "ceja"trong tiếng Tây Ban Nha

La ceja
01

lông mày, cung lông mày

conjunto de pelos sobre los ojos que ayudan a protegerlos 
la ceja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cejas
Các ví dụ
Las cejas ayudan a proteger los ojos. 

Lông mày giúp bảo vệ mắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng