Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cabello
01
tóc
pelo que crece en la cabeza
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El cabello está mojado después de la ducha.
Tóc ướt sau khi tắm.



























