la oreja
Pronunciation
/ɔɾˈɛxa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oreja"trong tiếng Tây Ban Nha

La oreja
01

tai

parte externa del oído que está a los lados de la cabeza
la oreja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
orejas
Các ví dụ
Tiene las orejas frías por el viento.
Cô ấy có tai lạnh vì gió.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng