la oreja
o
o
o
re
ˈɾe
re
ja
xa
kha
oveja

Định nghĩa và ý nghĩa của "oreja"trong tiếng Tây Ban Nha

La oreja
01

tai

parte externa del oído que está a los lados de la cabeza 
la oreja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
orejas
Các ví dụ
Ella lleva un pendiente en cada oreja. 

Cô ấy đeo một chiếc khuyên tai ở mỗi tai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng