Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seiscientos
01
sáu trăm
número que representa la cantidad de 600 unidades
Các ví dụ
Seiscientos trabajadores participaron en la huelga.
Sáu trăm công nhân đã tham gia cuộc đình công.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sáu trăm