Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
once
01
mười một
el número que es más que diez y menos que doce
Các ví dụ
Once es un número impar.
Mười một là một số lẻ.
once
01
mười một
número que viene después del diez y antes del doce
Các ví dụ
El equipo marcó once goles.
Đội đã ghi mười một bàn thắng.
El once
01
ngày mười một
el día número once de un mes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El once de julio es mi cumpleaños.
Ngày mười một tháng bảy là sinh nhật của tôi.
02
đội hình xuất phát, mười một cầu thủ chính
el grupo principal de once jugadores que forman un equipo en un deporte
Các ví dụ
El entrenador anunció el once para el partido.
Huấn luyện viên đã công bố đội hình xuất phát cho trận đấu.



























