Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cuba
01
Cuba, Cuba
país insular ubicado en el Caribe
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Quiero viajar a Cuba algún día.
Tôi muốn du lịch đến Cuba một ngày nào đó.



























