Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cuba
01
Cuba, Cuba
país insular ubicado en el Caribe
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Cuba es famosa por su música y baile.
Cuba nổi tiếng với âm nhạc và điệu nhảy của mình.



























