ecuador
ec
ek
ek
ua
wa
va
dor
ˈðoɾ
dhor
tiradortemblorecuadorpodador

Định nghĩa và ý nghĩa của "Ecuador"trong tiếng Tây Ban Nha

Ecuador
01

Ecuador

país situado en América del Sur 
Ecuador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La capital de Ecuador es Quito. 

Thủ đô của Ecuador là Quito.

el ecuador
ec
ek
ek
ua
wa
va
dor
ˈðoɾ
dhor
tiradortemblorpodadorganador
El ecuador
01

xích đạo

línea imaginaria que divide la Tierra en dos hemisferios: norte y sur 
el ecuador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El ecuador pasa por varios países de América y África. 

Đường xích đạo đi qua nhiều quốc gia ở châu Mỹ và châu Phi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng