Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ecuador
[gender: masculine]
01
Ecuador
país situado en América del Sur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Las Islas Galápagos pertenecen a Ecuador.
Quần đảo Galápagos thuộc về Ecuador.
El ecuador
[gender: masculine]
01
xích đạo
línea imaginaria que divide la Tierra en dos hemisferios: norte y sur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El ecuador divide la Tierra en dos hemisferios.
Đường xích đạo chia Trái Đất thành hai bán cầu.



























