el yoga
yo
ˈʝo
yo
ga
ɣa
gha
drogasinagoga

Định nghĩa và ý nghĩa của "yoga"trong tiếng Tây Ban Nha

El yoga
01

yoga

disciplina física y mental que combina ejercicios, respiración y meditación 
el yoga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Practico yoga todas las mañanas para relajarme. 

Tôi thực hành yoga mỗi sáng để thư giãn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng