el ajedrez
a
a
a
jed
ˈxeð
khedh
rez
ɾeθ
reth
rapidezadulteznitideztimidez

Định nghĩa và ý nghĩa của "ajedrez"trong tiếng Tây Ban Nha

El ajedrez
01

cờ vua, trò chơi cờ vua

juego de estrategia entre dos personas, con un tablero de 64 casillas y piezas de distintos tipos 
el ajedrez definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Me gusta jugar al ajedrez los fines de semana. 

Tôi thích chơi cờ vua vào cuối tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng