el baile
bai
ˈbaj
bay
le
le
le
vale

Định nghĩa và ý nghĩa của "baile"trong tiếng Tây Ban Nha

El baile
01

điệu nhảy, vũ hội

acción de mover el cuerpo siguiendo un ritmo musical 
el baile definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bailes
Các ví dụ
El baile es una forma de expresión artística. 

Khiêu vũ là một hình thức biểu đạt nghệ thuật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng