el remo
re
ˈre
re
mo
mo
mo
ramo

Định nghĩa và ý nghĩa của "remo"trong tiếng Tây Ban Nha

El remo
01

chèo thuyền, môn chèo thuyền

deporte en el que se maneja un bote  usando remos 
el remo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El remo es un deporte olímpico. 

Chèo thuyền là một môn thể thao Olympic.

02

mái chèo, tay chèo

pala larga usada para mover un bote en el agua 
el remo definition and meaning
Các ví dụ
Cada bote tiene dos remos. 

Mỗi thuyền có hai mái chèo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng