Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El clavadismo
01
شیرجه , -
thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Mi mamá nos sacó fotografías haciendo clavadismo sincronizado.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
شیرجه , -
LanGeek