el béisbol
béis
ˈbeiz
beiz
bol
βol
bol

Định nghĩa và ý nghĩa của "béisbol"trong tiếng Tây Ban Nha

El béisbol
01

bóng chày

deporte en el que dos equipos intentan anotar carreras golpeando una pelota con un bate y corriendo por las bases 
el béisbol definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Me gusta jugar al béisbol los fines de semana. 

Tôi thích chơi bóng chày vào cuối tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng