Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El curling
[gender: masculine]
01
môn curling, thể thao curling
un deporte de invierno en el que los equipos deslizan piedras de granito sobre una pista de hielo hacia una diana
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La piedra de curling pesa casi 20 kilogramos.
Đá curling nặng gần 20 kilôgam.
Cây Từ Vựng
curling
curl



























