el curling
cur
ˈkuɾ
koor
ling
lin
lin

Định nghĩa và ý nghĩa của "curling"trong tiếng Tây Ban Nha

El curling
01

môn curling, thể thao curling

un deporte de invierno en el que los equipos deslizan piedras de granito sobre una pista de hielo hacia una diana 
el curling definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El equipo de curling barre el hielo para guiar la piedra. 

Đội curling quét băng để hướng dẫn viên đá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng