el curro
Pronunciation
/kˈuro/

Định nghĩa và ý nghĩa của "curro"trong tiếng Tây Ban Nha

El curro
01

việc làm

(España) trabajo o empleo
el curro definition and meaning
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
curros
Các ví dụ
Ese curro no está bien pagado.
Công việc curro đó không được trả lương cao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng