Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El curro
01
việc làm
(España) trabajo o empleo
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
curros
Các ví dụ
Ese curro no está bien pagado.
Công việc curro đó không được trả lương cao.



























