el salto ecuestre
sal
ˈsal
sal
to
to
to
ec
ek
ek
uest
west
vest
re
ɾe
re

Định nghĩa và ý nghĩa của "salto ecuestre"trong tiếng Tây Ban Nha

El salto ecuestre
01

nhảy ngựa vượt chướng ngại vật

un deporte donde un caballo y un jinete saltan obstáculos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
saltos ecuestres
Các ví dụ
El salto ecuestre es elegante y requiere mucha precisión. 

Môn nhảy ngựa thanh lịch và đòi hỏi độ chính xác cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng