Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el salto ecuestre
/sˈalto ekwˈestɾe/
El salto ecuestre
01
nhảy ngựa vượt chướng ngại vật
un deporte donde un caballo y un jinete saltan obstáculos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
saltos ecuestres
Các ví dụ
En el salto ecuestre, se penaliza derribar un obstáculo.
Trong nhảy ngựa vượt chướng ngại vật, việc làm đổ một chướng ngại vật bị phạt.



























