la rana
Pronunciation
/rˈana/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rana"trong tiếng Tây Ban Nha

La rana
01

con ếch, loài lưỡng cư

anfibio pequeño que salta y vive en lugares húmedos
la rana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ranas
Các ví dụ
Las ranas tienen la piel húmeda.
Ếch nhái có làn da ẩm ướt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng