el grillo
Pronunciation
/ɡɾˈiʎo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El grillo
01

con dế, châu chấu

un insecto pequeño saltador, conocido por su canto chirriante
el grillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
grillos
Các ví dụ
Encontramos un grillo pequeño en la cocina.
Chúng tôi tìm thấy một con dế nhỏ trong nhà bếp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng