el halcón
ha
a
a
lcón
ˈlkon
lkon
monzónperdónapagóncrayón

Định nghĩa và ý nghĩa của "halcón"trong tiếng Tây Ban Nha

El halcón
01

chim ưng, chim săn mồi

un ave de rapiña de tamaño mediano, muy rápida y con vista aguda 
el halcón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
halcones
Các ví dụ
El halcón se lanzó en picado para atrapar a su presa. 

Chim ưng lao xuống để bắt con mồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng