el flamenco
Pronunciation
/flamˈɛnko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flamenco"trong tiếng Tây Ban Nha

El flamenco
01

hồng hạc, chim hồng hạc

ave de gran tamaño, patas largas y cuello largo, de plumaje rosa o rojizo
el flamenco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
flamencos
Các ví dụ
Los flamencos son aves migratorias en algunas regiones.
Hồng hạc là loài chim di cư ở một số vùng.
02

thể loại âm nhạc truyền thống của Andalusia, Tây Ban Nha

género de música tradicional de Andalucía, España
el flamenco definition and meaning
Các ví dụ
La guitarra flamenca tiene un sonido muy característico.
Cây đàn ghi-ta flamenco có âm thanh rất đặc trưng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng