la urraca
u
u
oo
rra
ˈra
ra
ca
ka
ka
resacahamacamaracabutaca

Định nghĩa và ý nghĩa của "urraca"trong tiếng Tây Ban Nha

La urraca
01

ave de plumaje negro y blanco, cola larga y voz áspera , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
urracas
Các ví dụ
La urraca se posó sobre la cerca. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng