el pavo
pa
ˈpa
pa
vo
βo
bo
naboclavolavabooctavo

Định nghĩa và ý nghĩa của "pavo"trong tiếng Tây Ban Nha

El pavo
01

gà tây, gà lôi

ave grande domesticada, criada por su carne 
el pavo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pavos
Các ví dụ
Vi un pavo caminando por el campo. 

Tôi thấy một con gà tây đang đi trên cánh đồng.

02

thịt gà tây

carne del ave llamada pavo, que se consume como alimento 
el pavo definition and meaning
Các ví dụ
Hoy vamos a comer pavo con arroz. 

Hôm nay chúng ta sẽ ăn pavo với cơm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng