Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pausar
01
tạm dừng
detener temporalmente la reproducción de sonido o video
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
pauso
ngôi thứ ba số ít
pausa
hiện tại phân từ
pausando
quá khứ đơn
pausó
quá khứ phân từ
pausado
Các ví dụ
Pausa el video en el minuto cinco para ver el detalle.
Tạm dừng video ở phút thứ năm để xem chi tiết.



























