Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pausar
01
tạm dừng
detener temporalmente la reproducción de sonido o video
Các ví dụ
Pausó la canción en el estribillo para cantarlo todos juntos.
Anh ấy tạm dừng bài hát ở điệp khúc để mọi người cùng hát.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tạm dừng