Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El erizo
01
nhím
mamífero pequeño cubierto de púas que se enrolla para defenderse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
erizos
Các ví dụ
El erizo se enrolló cuando escuchó un ruido extraño.
Con nhím cuộn tròn lại khi nghe thấy tiếng động lạ.



























