la cabra
Pronunciation
/kˈaβɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabra"trong tiếng Tây Ban Nha

La cabra
01

con dê,

mamífero domesticado que come hierba y plantas
la cabra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cabras
Các ví dụ
Los niños alimentaban a las cabras con heno.
Những đứa trẻ cho ăn cỏ khô.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng