el leopardo
Pronunciation
/lˌeopˈaɾðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "leopardo"trong tiếng Tây Ban Nha

El leopardo
[gender: masculine]
01

felino grande con manchas negras que vive en bosques y sabanas

el leopardo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
leopardos
Các ví dụ
Algunos leopardos viven cerca de ríos y montañas.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng