Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El hipopótamo
[gender: masculine]
01
hà mã
mamífero grande, semiacuático, con piel gruesa y boca ancha
Các ví dụ
Los hipopótamos pasan mucho tiempo en el agua.
Hà mã dành nhiều thời gian trong nước.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hà mã