la jirafa
Pronunciation
/xiɾˈafa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jirafa"trong tiếng Tây Ban Nha

La jirafa
[gender: feminine]
01

hươu cao cổ

animal muy alto con cuello largo y manchas en el cuerpo, que vive en la sabana
la jirafa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jirafas
Các ví dụ
La jirafa tiene un cuello muy largo.
Hươu cao cổ có một cái cổ rất dài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng