Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jailbreak
01
vượt ngục, cuộc vượt ngục
an escape from jail or prison
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jailbreaks
Các ví dụ
The jailbreak involved several dangerous prisoners.
Vượt ngục liên quan đến một số tù nhân nguy hiểm.
Cây Từ Vựng
jailbreak
jail
break



























